Hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn, hiện tại hoàn thành là 4 thì dùng nhiều nhất trong IELTS Writing.
Trong
IELTS Writing, bài viết chấm dựa trên 4 tiêu chí, một trong số đó là
Grammatical Range & Accuracy (độ rộng và sự chính xác về mặt ngữ
pháp). Nếu bạn tự tạo tình huống để dùng đủ 12 thì trong tiếng Anh thì rất
tốt, nhưng điều này không hề dễ.
Thay
vào đó, bạn cần biết các tình huống khác nhau để áp dụng thì tương ứng. Dưới
đây là những trường hợp tiêu biểu tương ứng với thì cần dùng.
Present Simple - Thì hiện tại
đơn
- IELTS
Task 1 Process – Quy trình có thể coi là Facts (sự thật). Bạn sẽ phải dùng thì
hiện tại đơn cho bài này.
Ví dụ: In the leather production process,
right after animal skin is soaked into water, it
is then dried under
high temperature.
- IELTS
Task 1 – Câu mở đầu (paraphrase) và câu nhận xét chung (overview) đều để ở thì
hiện tại đơn.
Ví dụ:
The graph represents, chứ không phải là represented, hoặc It is immediately
obvious that, không phải là it was immediately…
- Task
2 – Trừ khi bạn muốn dẫn một ví dụ trong quá khứ, phần lớn Task 2 bạn sẽ sử
dụng thì hiện tại đơn. Đôi khi, nếu bạn muốn nhấn mạnh về độ dài thời gian, bạn
có thể dùng thì hiện tại hoàn thành.
Ví dụ:
Because of the ever-changing technology world, human resources specializing in
this field have significantly innovated both their technical profession and
work productivity to be qualified.
Past
Simple - Thì quá khứ đơn
- IELTS Task 1 biểu đồ và maps – Ngoài bài process, phần lớn các
đề bài khác trong IELTS Task 1 sẽ có chu kỳ thời gian gắn với nó, thường là
thời gian trong quá khứ. Điều này có nghĩa, tất cả động từ miêu tả xu hướng hay
sự thay đổi đều phải để ở thì quá khứ đơn.
Ví dụ: In 1994, while the
amount of money spent on vehicles soared to reach the peak of $10
million, other expenditures for the rest decreased considerably by only $ 4 million.
- IELTS Task 2 examples – Nếu bạn lấy ví dụ là một sự kiện xảy
ra trong quá khứ ở Task 2, mặc định bạn phải để nó ở thì quá khứ. Tuy nhiên,
thường ví dụ trong Task 2 sẽ ở thì hiện tại.
Ví dụ: For example, the global
financial crisis in 2008 was witnessed with a number of economic and politic
chaos and collapse in many countries.
Future
Simple – Thì tương lai đơn
- IELTS Task 1 biểu đồ – đôi khi trong biểu đồ, bạn sẽ thấy các
khoảng thời gian trong tương lai. Tuy nhiên, nên chú ý không sử dụng “will”, vì
nếu nói thế tức bạn đang khẳng định nhưng các số liệu trong bài lại là phỏng
đoán. Vì vậy, với những dữ liệu này, nên sử dụng mẫu câu “A được dự đoán là sẽ
tăng/giảm…” = “A is predicted/projected to …”
Ví dụ: As can be seen from the
current trend, the number of travelers visiting Europe countries
is predicted to
further increase in the upcoming years.
Present
Perfect - Hiện tại hoàn thành
- Đây là thì động từ mà các bạn nên sử dụng nhiều hơn. Thì này
thường dùng trong Task 2, khi nói đến một sự thật, nhưng lại muốn gắn thời gian
vào.
Ví dụ, thay vì: Exhaust emission causes a lot of harms to the
environment, bạn có thể viết: Exhaust emission has caused a lot of harms to the
environment.
- Ứng dụng thực tiễn nhất của thì hiện tại hoàn thành là nói xem
việc gì xảy ra hay chưa. Ví dụ, nếu các bạn muốn nói: “A đã/ chưa làm gì”, đừng
nói là “A don’t/doesn’t + V”. Vì nếu bạn nói theo thì hiện tại đơn, bạn đang
khẳng định nó là một sự thật. Việc này chưa xảy ra, chưa chắc là nó sẽ không
bao giờ xảy ra. Ngược lại, nếu nó xảy ra rồi, không có nghĩa nó sẽ xảy ra mãi
mãi. Vậy các bạn nên viết “A has/hasn’t/have/haven’t…”
Ví dụ: Textbooks used in many
high schools these days haven’t been updated yet, which causes some troubles for
students in accessing latest knowledge.
Trường
hợp đặc biệt
- Trong Task 2, đôi khi sẽ phải đưa ra một trường hợp giả định.
Ví dụ: Nếu chúng ta làm việc này, việc này sẽ xảy ra… Hoặc: Chính Phủ có
thể/nên làm việc này… Vì đây là một trường hợp giả định, bạn đừng sử dụng
“will”, vì khi dùng “will” là bạn đang khẳng định. Thay vào đó, hãy dùng
“would”. Tương tự, không nên dùng từ “can”, hãy dùng “could”.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét