Học ngay những từ vựng IELTS band 8.0 dưới đây để giúp các bạn nâng vốn từ vựng tốt nhất và đưa từ vựng vào IELTS speaking đạt điểm cao như mong muốn nhé!
==>> Xem thêm bài viết khác: luyện thi IELTS ở đâu tốt nhất hà nội
- bachelors degree: Bằng cử nhân
- boarding school: Trường nội trú
- distance learning: Học từ xa (qua Internet)
- to fall behind with your studie: Tiến bộ chậm hơn các học viên khác
- a graduation ceremony: Lễ tốt nghiệp
- higher education: Bậc học cao hơn (thường nói về cao đẳng và đại học)
- an intensive course: Khóa học chuyên sâu
- to keep up with your studies: Theo kịp với bài học
- to learn something by heart: Học thuộc lòng
- a mature student: Học viên là người đã đi làm
- masters degree: Bằng thạc sĩ
- to meet a deadline: Hoàn thành công viẹc đúng hạn
- to play truan: Trốn học
- private language school: Trường học tư
- public schools: Trường học công
- to sit an exam: Tham gia vào kỳ thi
- state school: Trường học công
- subject specialist Chuyên viên trong một môn học
- tuition fees: Học phí
- to work your way through university: Đi làm để lấy tiền trang trải học phí
Chúc các bạn học tốt!
- boarding school: Trường nội trú
- distance learning: Học từ xa (qua Internet)
- to fall behind with your studie: Tiến bộ chậm hơn các học viên khác
- a graduation ceremony: Lễ tốt nghiệp
- higher education: Bậc học cao hơn (thường nói về cao đẳng và đại học)
- an intensive course: Khóa học chuyên sâu
- to keep up with your studies: Theo kịp với bài học
- to learn something by heart: Học thuộc lòng
- a mature student: Học viên là người đã đi làm
- masters degree: Bằng thạc sĩ
- to meet a deadline: Hoàn thành công viẹc đúng hạn
- to play truan: Trốn học
- private language school: Trường học tư
- public schools: Trường học công
- to sit an exam: Tham gia vào kỳ thi
- state school: Trường học công
- subject specialist Chuyên viên trong một môn học
- tuition fees: Học phí
- to work your way through university: Đi làm để lấy tiền trang trải học phí
Chúc các bạn học tốt!
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét